S&P GSCI Silver - Tất cả 3 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Samsung KODEX Silver Futures Special Asset ETF 144600.KQ KR7144600004 | Hàng hóa | 239,692 tỷ | - | KODEX | 0,68 | Bạc | S&P GSCI Silver | 18/7/2011 | 8.186,77 | 0 | 0 |
VelocityShares 3x Long Silver ETN USLVF US22542D2909 | Hàng hóa | 149,628 tr.đ. | - | VelocityShares | 1,65 | Bạc | S&P GSCI Silver | 14/10/2011 | 101,62 | 0 | 0 |
VelocityShares 3x Inverse Silver ETN DSLVF US22542D6546 | Hàng hóa | 2,424 tr.đ. | - | VelocityShares | 1,65 | Bạc | S&P GSCI Silver | 14/10/2011 | 1,10 | 0 | 0 |

